affected role
Định nghĩa
Danh từ: Vai trò bị tác động — Đây là một thuật ngữ trong ngữ nghĩa học (ngôn ngữ học), chỉ vai trò ngữ nghĩa của một thực thể không phải là tác nhân (người gây ra hành động) nhưng lại bị liên quan trực tiếp hoặc bị ảnh hưởng bởi sự kiện, hành động được diễn tả bởi động từ trong mệnh đề.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu "Quả bóng bị John đá," "quả bóng" là vai trò bị tác động vì nó là thực thể bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hành động đá.)
- (Khi chúng ta nói "Cửa sổ bị vỡ," "cửa sổ" đảm nhận một vai trò bị tác động vì nó trải qua sự thay đổi của việc vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "affected role" thường được dùng trong phân tích cấu trúc câu để phân biệt với các vai trò khác như tác nhân (người thực hiện hành động) hoặc công cụ (phương tiện thực hiện hành động).
- In passive voice, the affected role often becomes the subject of the sentence. (Trong thể bị động, vai trò bị tác động thường trở thành chủ ngữ của câu.)
- Example: "The cake was eaten" — "the cake" is the affected role. (Ví dụ: "Cái bánh đã bị ăn" — "cái bánh" là vai trò bị tác động.)
Biến thể và từ gần giống
- Vai trò ngữ nghĩa (semantic role): một thuật ngữ rộng hơn bao gồm tác nhân, bị tác động, công cụ, v.v.
- Bệnh nhân (patient): một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ học, chỉ thực thể chịu tác động của hành động.
- "Patient" is often used interchangeably with affected role in linguistics. ("Bệnh nhân" thường được dùng thay thế cho vai trò bị tác động trong ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
- Vai trò bệnh nhân (patient role): nhấn mạnh vào sự chịu đựng hoặc bị thay đổi.
- Đối tượng bị tác động (affected object): thuật ngữ mô tả trực tiếp hơn.
Các cụm từ liên quan
- Vai trò tác nhân (agent role): vai trò đối lập, chỉ người hoặc vật gây ra hành động.
- In "John broke the window," "John" has the agent role, while "the window" has the affected role. (Trong "John làm vỡ cửa sổ," "John" có vai trò tác nhân, còn "cửa sổ" có vai trò bị tác động.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)